Fiche scientifique · Bioactif
Niacinamide
Niacinamide (Vitamine B3) · 나이아신아마이드
Dạng amide của vitamin B3, một trong những hoạt chất được nghiên cứu kỹ nhất trong mỹ phẩm toàn cầu và là trụ cột của K-beauty. Tương thích với hầu hết các hoạt chất khác, ít kích ứng, đa năng: điều tiết bã nhờn, làm sáng, củng cố hàng rào da, chống mẩn đỏ.
01 · Type de peau
Mọi loại da, đặc biệt da hỗn hợp/dầu, lỗ chân lông to, đốm sắc tố, da nhạy cảm.
02 · Concentration efficace
Nồng độ hiệu quả: 2 đến 10%. Trên 10%, có nguy cơ hiệu ứng flush (đỏ tạm thời).
03 · Compatibilité
Rất linh hoạt: tương thích với retinol, vitamin C (lầm tưởng ngược lại đã bị các nghiên cứu gần đây bác bỏ), peptide, acid hyaluronic, AHA/BHA vừa phải.
Bénéfices mesurés
Ce que la science observe
Điều tiết bã nhờn (da dầu)
Làm sáng các đốm tăng sắc tố
Củng cố hàng rào bảo vệ da
Thu nhỏ lỗ chân lông
Chống mẩn đỏ (chứng đỏ mặt)
Kích thích tổng hợp ceramide
Mécanisme
Action moléculaire
Niacinamide là tiền chất của NAD+ và NADP+ — hai coenzyme thiết yếu cho chuyển hóa năng lượng của tế bào sừng. Nó ức chế quá trình vận chuyển melanosome từ tế bào hắc tố sang tế bào sừng (làm sáng). Nó kích thích sản sinh filaggrin, ceramide và acid béo (hàng rào da).
Origine et tradition
Du palais aux laboratoires
Được xác định là vitamin vào năm 1937. Được nghiên cứu trong mỹ phẩm từ những năm 1970. K-beauty đã phổ biến nó từ những năm 2010 bằng cách công thức hóa ở nồng độ hiệu quả (5 đến 10%) — nay là tiêu chuẩn toàn cầu.
Protocole d'application
Mode d'emploi clinique
- Étape 01 Serum sáng và/hoặc tối
- Étape 02 Tương thích với hầu hết các hoạt chất
- Étape 03 Hiệu quả nhìn thấy trên bã nhờn/lỗ chân lông trong 2-4 tuần
- Étape 04 Hiệu quả trên đốm trong 8-12 tuần